Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

angry

/ˈæŋɡri/ Giọng Mỹ adj.

tức giận

Dad sounded angry about the broken window.

Bố nghe có vẻ tức giận vì ô cửa kính vỡ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc