helpful
/ˈhelpfl/ Giọng Mỹ adj.
hay giúp đỡ
help + ful
Our neighbor is always helpful with small chores.
Hàng xóm nhà tôi luôn hay giúp đỡ những việc vặt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …
⚠️careful 🌈colorful 🤩wonderful 💪powerful 🐶playful 🙏thankful 🕊️peaceful 🏆successful 😄cheerful 🤞hopeful 🤔forgetful 💌meaningful
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
- fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm