Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bored

/bɔːrd/ Giọng Mỹ adj.

chán

The long rainy day made us bored.

Ngày mưa dài làm chúng tôi thấy chán.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc