Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

surprised

/sərˈpraɪzd/ Giọng Mỹ adj.

ngạc nhiên

Linh looked surprised at her birthday party.

Linh trông ngạc nhiên trong bữa tiệc sinh nhật.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc