Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

afraid

/əˈfreɪd/ Giọng Mỹ adj.

sợ

My little brother is afraid of the dark.

Em trai tôi sợ bóng tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc