Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

thankful

/ˈθæŋkfl/ Giọng Mỹ adj.

biết ơn, cảm kích

thank + ful

I am thankful for my family and friends.

Tôi biết ơn vì có gia đình và bạn bè.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
  • fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ