careful
/ˈkerfl/ Giọng Mỹ adj.
cẩn thận
care + ful
Be careful on the wet stairs.
Con hãy cẩn thận trên cầu thang ướt nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …
🤝helpful 🌈colorful 🤩wonderful 💪powerful 🐶playful 🙏thankful 🕊️peaceful 🏆successful 😄cheerful 🤞hopeful 🤔forgetful 💌meaningful
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
- fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm