happy
/ˈhæpi/ Giọng Mỹ adj.
vui, hạnh phúc
Nam looks happy with his new bicycle.
Nam trông vui với chiếc xe đạp mới.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈhæpi/ Giọng Mỹ adj.
vui, hạnh phúc
Nam looks happy with his new bicycle.
Nam trông vui với chiếc xe đạp mới.