Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

upset

/ʌpˈset/ Giọng Mỹ adj.

buồn bực, phiền lòng

Do not be upset about one small mistake.

Đừng buồn bực vì một lỗi nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc