Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

furious

/ˈfjʊriəs/ Giọng Mỹ adj.

giận dữ, điên tiết

The coach was furious after the unfair foul.

Thầy huấn luyện giận dữ sau pha phạm lỗi bất công.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc