Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

curious

/ˈkjʊriəs/ Giọng Mỹ adj.

tò mò

Curious children ask many questions every single day.

Những đứa trẻ tò mò hỏi rất nhiều câu mỗi ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc