thrilled
/θrɪld/ Giọng Mỹ adj.
sướng rơn
Fans were thrilled by the last minute goal.
Cổ động viên sướng rơn vì bàn thắng phút chót.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/θrɪld/ Giọng Mỹ adj.
sướng rơn
Fans were thrilled by the last minute goal.
Cổ động viên sướng rơn vì bàn thắng phút chót.