hopeful
/ˈhoʊpfl/ Giọng Mỹ adj.
đầy hy vọng, lạc quan
hope + ful
I feel hopeful about the school trip.
Tôi cảm thấy đầy hy vọng về chuyến đi của trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …
⚠️careful 🤝helpful 🌈colorful 🤩wonderful 💪powerful 🐶playful 🙏thankful 🕊️peaceful 🏆successful 😄cheerful 🤔forgetful 💌meaningful
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
- fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ