exciting
/ɪkˈsaɪtɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
thú vị, gây phấn khích (sự việc)
The roller coaster ride was so exciting!
Chuyến tàu lượn siêu tốc thật là hấp dẫn!
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪkˈsaɪtɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
thú vị, gây phấn khích (sự việc)
The roller coaster ride was so exciting!
Chuyến tàu lượn siêu tốc thật là hấp dẫn!