Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

interested

/ˈɪntrəstɪd/ Giọng Mỹ adj.

quan tâm, thích thú

Minh is interested in dinosaurs and space.

Minh rất thích tìm hiểu về khủng long và vũ trụ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc