forgetful
/fərˈɡetfl/ Giọng Mỹ adj.
hay quên
forget + ful
Dad is a bit forgetful about small keys.
Bố hơi hay quên mấy chuyện nhỏ như chìa khóa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …
⚠️careful 🤝helpful 🌈colorful 🤩wonderful 💪powerful 🐶playful 🙏thankful 🕊️peaceful 🏆successful 😄cheerful 🤞hopeful 💌meaningful
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
- fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ