Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

forgetful

/fərˈɡetfl/ Giọng Mỹ adj.

hay quên

forget + ful

Dad is a bit forgetful about small keys.

Bố hơi hay quên mấy chuyện nhỏ như chìa khóa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
  • fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ