Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

excited

/ɪkˈsaɪtɪd/ Giọng Mỹ adj.

phấn khích

The children were excited about the school trip.

Bọn trẻ phấn khích về chuyến đi chơi của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc