successful
/səkˈsesfl/ Giọng Mỹ adj.
thành công
success + ful
Her science project was very successful this year.
Dự án khoa học của chị ấy rất thành công năm nay.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …
⚠️careful 🤝helpful 🌈colorful 🤩wonderful 💪powerful 🐶playful 🙏thankful 🕊️peaceful 😄cheerful 🤞hopeful 🤔forgetful 💌meaningful
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
- fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm