jealous
/ˈdʒeləs/ Giọng Mỹ adj.
ghen tị
He grew jealous of his sister's new phone.
Cậu ấy ghen tị với điện thoại mới của chị.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdʒeləs/ Giọng Mỹ adj.
ghen tị
He grew jealous of his sister's new phone.
Cậu ấy ghen tị với điện thoại mới của chị.