Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dash

/dæʃ/ Giọng Mỹ

chạy vụt đi

vần /æʃ/

We had to dash across the busy street.

Chúng tôi phải chạy vụt qua con phố đông.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ash — /æʃ/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • squash — /skwɑːʃ/ → sau qu, chữ a đọc thành /ɑː/ chứ không phải /æ/
  • fashion — /ˈfæʃən/ → ash nằm giữa từ, còn đuôi -ion nên không thành vần cuối
  • cashier — /kæˈʃɪr/ → trọng âm rơi ra sau, ash bị tách làm hai phần