Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stash

/stæʃ/ Giọng Mỹ

chỗ cất giấu

vần /æʃ/

She keeps a stash of candy in her desk.

Cô bé giấu một chỗ kẹo trong ngăn bàn.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ash — /æʃ/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • squash — /skwɑːʃ/ → sau qu, chữ a đọc thành /ɑː/ chứ không phải /æ/
  • fashion — /ˈfæʃən/ → ash nằm giữa từ, còn đuôi -ion nên không thành vần cuối
  • cashier — /kæˈʃɪr/ → trọng âm rơi ra sau, ash bị tách làm hai phần