Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rash

/ræʃ/ Giọng Mỹ

phát ban trên da

vần /æʃ/

The rash on his arm itched all night.

Vết phát ban trên tay cậu ấy ngứa suốt đêm.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ash — /æʃ/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • squash — /skwɑːʃ/ → sau qu, chữ a đọc thành /ɑː/ chứ không phải /æ/
  • fashion — /ˈfæʃən/ → ash nằm giữa từ, còn đuôi -ion nên không thành vần cuối
  • cashier — /kæˈʃɪr/ → trọng âm rơi ra sau, ash bị tách làm hai phần