headboard
/ˈhedbɔːrd/ Giọng Mỹ n.
tấm ván đầu giường
head + board
My cat likes to sit on the headboard.
Con mèo của mình thích ngồi trên tấm ván đầu giường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
board — tấm bảng, tấm ván
⬛✏️blackboard ⬜🖊️whiteboard ⌨️keyboard 🛹skateboard 🏄surfboard 🏂snowboard 📦cardboard 🔢📋scoreboard 🖍️chalkboard 📎clipboard 🪧signboard ♟️chessboard 🎯dartboard 🏊diving board 🏀backboard 🥕cutting board 👔ironing board 🪵floorboard 🎲board game 🏖️boardwalk
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan star
- cupboard — tủ chén; đọc /ˈkʌbərd/, nghĩa lệch
- aboard — lên tàu — đã thành trạng từ
- dashboard — bảng đồng hồ trước tay lái xe — dash không phải chạy vụt, nghĩa không đoán được
- billboard — biển quảng cáo lớn ngoài đường — bill ở đây là tờ quảng cáo, không phải hóa đơn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
head — cái đầu
😣💢headache 🎧headphones 🚗💡headlight 👤🎀headband 🧣👤headscarf 🏫👨🏫headmaster 🙂⬆️forehead 🎧🎤headset ⛑️headgear 💺headrest 🤸headstand 🐧headfirst 🚿showerhead 🏹arrowhead 👩🏫headmistress 📣head coach 👨🍳head chef
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- headline — tiêu đề — nghĩa bóng
- headquarters — trụ sở; quarters là doanh trại
- headstrong — bướng bỉnh — nghĩa bóng
- ahead — phía trước — chữ a đứng trước head làm thành trạng từ, không phải 'một cái đầu'
- headway — sự tiến triển (make headway) — nghĩa bóng, không phải con đường của cái đầu