Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

black bean

/ˌblæk ˈbiːn/ Giọng Mỹ n.

đậu đen

black + bean

Mom cooks sweet black bean soup in summer.

Mùa hè mẹ nấu chè đậu đen.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

black — màu đen

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
  • blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
  • black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen