black bean
/ˌblæk ˈbiːn/ Giọng Mỹ n.
đậu đen
black + bean
Mom cooks sweet black bean soup in summer.
Mùa hè mẹ nấu chè đậu đen.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
black — màu đen
🫐blackberry 🔨blacksmith 🔌blackout 📋blacklist 💰blackmail 🍇blackcurrant 😣blackhead 🧑🏫blackboard 🐦⬛blackbird 🐻black bear 🕳️black hole 🥋black belt 🎞️black-and-white 🍵black tea 🧂black pepper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
- blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
- black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen