Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

black hole

/ˌblæk ˈhoʊl/ Giọng Mỹ n.

hố đen

black + hole

Nothing can escape from a black hole.

Không gì có thể thoát ra khỏi một hố đen.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

black — màu đen

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
  • blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
  • black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hole — cái lỗ, cái hố

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pothole — ổ gà trên mặt đường — không phải lỗ thủng trên cái nồi
  • loophole — kẽ hở của luật lệ — nghĩa bóng, chẳng có cái lỗ thật nào
  • pigeonhole — xếp ai đó vào một khuôn cố định — nghĩa bóng, không phải lỗ cho chim bồ câu
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

space — không gian, vũ trụ