blackbird
/ˈblækbɜːrd/ Giọng Mỹ n.
chim sáo đen
black + bird
A blackbird sang from the top of the fence.
Một con sáo đen hót trên đỉnh hàng rào.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bird — con chim
🐦⛓️birdcage 🐦🏠birdhouse 🐦🛁birdbath 🐦🌾birdseed 🐦🎵songbird 🐦🌊seabird 🐦🥣bird feeder 🐦💙bluebird 🐦🌺hummingbird 🦢waterbird 🐦🏝️shorebird 🎶birdsong 🐦👀bird-watching
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ladybird — bọ rùa — không phải chim
- early bird — người dậy sớm — thành ngữ
- birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
- jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
black — màu đen
🫐blackberry 🔨blacksmith 🔌blackout 📋blacklist 💰blackmail 🍇blackcurrant 😣blackhead 🧑🏫blackboard 🐻black bear 🕳️black hole 🥋black belt 🎞️black-and-white 🍵black tea 🧂black pepper 🫘black bean
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
- blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
- black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen