chessboard
/ˈtʃesbɔːrd/ Giọng Mỹ n.
bàn cờ vua
chess + board
Grandpa set up the chessboard after dinner.
Ông bày bàn cờ vua ra sau bữa tối.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
board — tấm bảng, tấm ván
⬛✏️blackboard ⬜🖊️whiteboard ⌨️keyboard 🛹skateboard 🏄surfboard 🏂snowboard 📦cardboard 🔢📋scoreboard 🖍️chalkboard 📎clipboard 🪧signboard 🎯dartboard 🏊diving board 🏀backboard 🥕cutting board 👔ironing board 🪵floorboard 🛏️headboard 🎲board game 🏖️boardwalk
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan star
- cupboard — tủ chén; đọc /ˈkʌbərd/, nghĩa lệch
- aboard — lên tàu — đã thành trạng từ
- dashboard — bảng đồng hồ trước tay lái xe — dash không phải chạy vụt, nghĩa không đoán được
- billboard — biển quảng cáo lớn ngoài đường — bill ở đây là tờ quảng cáo, không phải hóa đơn