Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

blackmail

/ˈblækmeɪl/ Giọng Mỹ n.

sự tống tiền

black + mail

The police arrested him for blackmail last year.

Cảnh sát đã bắt hắn vì tội tống tiền năm ngoái.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

black — màu đen

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
  • blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
  • black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen