Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

blacklist

/ˈblæklɪst/ Giọng Mỹ n.

danh sách đen

black + list

His name went on the company blacklist.

Tên anh ta bị đưa vào danh sách đen của công ty.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

black — màu đen

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
  • blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
  • black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen