Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

black belt

/ˌblæk ˈbelt/ Giọng Mỹ n.

đai đen

black + belt

My cousin has a black belt in karate.

Anh họ mình có đai đen karate.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

black — màu đen

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
  • blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
  • black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen