Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

black-and-white

/ˌblæk ən ˈwaɪt/ Giọng Mỹ adj.

đen trắng

black + and + white

Grandma showed us her old black-and-white photos.

Bà cho chúng mình xem những tấm ảnh đen trắng ngày xưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

black — màu đen

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
  • blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
  • black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen