Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

backboard

/ˈbækbɔːrd/ Giọng Mỹ n.

bảng rổ

back + board

The ball hit the backboard and went in.

Quả bóng đập vào bảng rổ rồi rơi vào lưới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

back — lưng; phía sau

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • feedback — phản hồi — nghĩa bóng
  • backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng
  • backbone — bản lĩnh — nghĩa bóng ở nghĩa thứ hai
  • piggyback — cõng trên lưng — chẳng dính gì đến con heo con
  • setback — trở ngại, bước lùi — danh từ từ cụm động từ, không phải đặt ra phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

board — tấm bảng, tấm ván

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan star
  • cupboard — tủ chén; đọc /ˈkʌbərd/, nghĩa lệch
  • aboard — lên tàu — đã thành trạng từ
  • dashboard — bảng đồng hồ trước tay lái xe — dash không phải chạy vụt, nghĩa không đoán được
  • billboard — biển quảng cáo lớn ngoài đường — bill ở đây là tờ quảng cáo, không phải hóa đơn