Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

black tea

/ˌblæk ˈtiː/ Giọng Mỹ n.

trà đen

black + tea

Grandpa drinks black tea every morning.

Sáng nào ông cũng uống trà đen.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

black — màu đen

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
  • blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
  • black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tea — trà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • team/teach/steam — chỉ trùng chữ, không liên quan
  • not my cup of tea — không hợp gu tôi — thành ngữ
  • teardrop — giọt nước mắt — gốc là tear, KHÔNG phải tea + rdrop
  • high tea — bữa ăn nhẹ buổi chiều — không phải trà "cao"