cardboard
/ˈkɑːrdbɔːrd/ Giọng Mỹ n.
bìa cứng
card + board
We built a castle out of old cardboard boxes.
Chúng tôi làm một tòa lâu đài từ những hộp bìa cứng cũ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
board — tấm bảng, tấm ván
⬛✏️blackboard ⬜🖊️whiteboard ⌨️keyboard 🛹skateboard 🏄surfboard 🏂snowboard 🔢📋scoreboard 🖍️chalkboard 📎clipboard 🪧signboard ♟️chessboard 🎯dartboard 🏊diving board 🏀backboard 🥕cutting board 👔ironing board 🪵floorboard 🛏️headboard 🎲board game 🏖️boardwalk
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan star
- cupboard — tủ chén; đọc /ˈkʌbərd/, nghĩa lệch
- aboard — lên tàu — đã thành trạng từ
- dashboard — bảng đồng hồ trước tay lái xe — dash không phải chạy vụt, nghĩa không đoán được
- billboard — biển quảng cáo lớn ngoài đường — bill ở đây là tờ quảng cáo, không phải hóa đơn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
card — tấm thẻ, tấm thiệp; lá bài
🎂birthday card 🎄Christmas card 🙏thank-you card 💌greeting card 🏝️✉️postcard 📚library card 📝report card 💳credit card 🎁gift card 🔑key card 💾memory card 📇business card 📋scorecard 🗂️index card 🔤flashcard 🃏playing card 🎴trading card 🟨yellow card 🟥red card ♠️card game 🎩card trick
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wild card — không phải "lá bài hoang dã" — nghĩa bóng: người hoặc điều khó đoán trước, hoặc suất đặc cách vào giải
- cardigan — áo len cài khuy phía trước — đặt theo tên một bá tước, chẳng có tấm thẻ nào
- discard — động từ "vứt bỏ, loại ra" — không phải một loại thẻ, cũng không phải "không có thẻ"