Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cardboard

/ˈkɑːrdbɔːrd/ Giọng Mỹ n.

bìa cứng

card + board

We built a castle out of old cardboard boxes.

Chúng tôi làm một tòa lâu đài từ những hộp bìa cứng cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

board — tấm bảng, tấm ván

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan star
  • cupboard — tủ chén; đọc /ˈkʌbərd/, nghĩa lệch
  • aboard — lên tàu — đã thành trạng từ
  • dashboard — bảng đồng hồ trước tay lái xe — dash không phải chạy vụt, nghĩa không đoán được
  • billboard — biển quảng cáo lớn ngoài đường — bill ở đây là tờ quảng cáo, không phải hóa đơn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

card — tấm thẻ, tấm thiệp; lá bài

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wild card — không phải "lá bài hoang dã" — nghĩa bóng: người hoặc điều khó đoán trước, hoặc suất đặc cách vào giải
  • cardigan — áo len cài khuy phía trước — đặt theo tên một bá tước, chẳng có tấm thẻ nào
  • discard — động từ "vứt bỏ, loại ra" — không phải một loại thẻ, cũng không phải "không có thẻ"