Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

blackcurrant

/ˌblækˈkɜːrənt/ Giọng Mỹ n.

quả lý chua đen

black + currant

This jam is made from blackcurrant and sugar.

Loại mứt này được làm từ quả lý chua đen và đường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

black — màu đen

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
  • blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
  • black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen