shopfront
/ˈʃɑːpfrʌnt/ Giọng Mỹ n.
mặt tiền cửa hàng
shop + front
They painted the shopfront a cheerful yellow.
Họ sơn mặt tiền cửa hàng thành màu vàng vui mắt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shop — cửa hàng
📚🏪bookshop 🍬🏪sweetshop 🏪👤shopkeeper 🔧🏭workshop 🏪🚫shoplifting 🐶pet shop 🧸toy shop 🎁gift shop 💐flower shop 👞shoe shop ☕coffee shop 🚲bike shop 🍜noodle shop 💈barbershop 🛠️repair shop 🖨️print shop 🪟✨shop window
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
- bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop