Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shopfront

/ˈʃɑːpfrʌnt/ Giọng Mỹ n.

mặt tiền cửa hàng

shop + front

They painted the shopfront a cheerful yellow.

Họ sơn mặt tiền cửa hàng thành màu vàng vui mắt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop