Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

barbershop

/ˈbɑːrbərʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

tiệm cắt tóc nam

barber + shop

Dad gets his hair cut at the barbershop.

Bố đi cắt tóc ở tiệm cắt tóc nam.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop