shoplifting
/ˈʃɑːplɪftɪŋ/ Giọng Mỹ n.
ăn cắp trong cửa hàng
shop + lifting
Cameras in the store help stop shoplifting.
Camera trong cửa hàng giúp ngăn nạn ăn cắp vặt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shop — cửa hàng
📚🏪bookshop 🍬🏪sweetshop 🏪👤shopkeeper 🏪🪟shopfront 🔧🏭workshop 🐶pet shop 🧸toy shop 🎁gift shop 💐flower shop 👞shoe shop ☕coffee shop 🚲bike shop 🍜noodle shop 💈barbershop 🛠️repair shop 🖨️print shop 🪟✨shop window
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
- bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop