Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gift shop

/ˈɡɪft ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

cửa hàng quà lưu niệm

gift + shop

I bought a key ring at the museum gift shop.

Mình mua một cái móc khoá ở cửa hàng lưu niệm của bảo tàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch