gift shop
/ˈɡɪft ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.
cửa hàng quà lưu niệm
gift + shop
I bought a key ring at the museum gift shop.
Mình mua một cái móc khoá ở cửa hàng lưu niệm của bảo tàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shop — cửa hàng
📚🏪bookshop 🍬🏪sweetshop 🏪👤shopkeeper 🏪🪟shopfront 🔧🏭workshop 🏪🚫shoplifting 🐶pet shop 🧸toy shop 💐flower shop 👞shoe shop ☕coffee shop 🚲bike shop 🍜noodle shop 💈barbershop 🛠️repair shop 🖨️print shop 🪟✨shop window
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
- bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
travel — đi du lịch
🧳suitcase 📕passport 🎫boarding pass 🛄luggage 🪧check-in desk 🚪departure gate 🛫runway 🪟window seat 🏨resort 🛎️receptionist 🔑key card 🛋️lobby 🙋tour guide 🚶tourist 📸camera 💌postcard 👒sunhat 🏷️luggage tag 🛌travel pillow 📄visa 🛃customs 🛗escalator 📰brochure 🛏️hostel ⚓harbor 🛒trolley ✈️travel 🌐abroad 🚌tour 🧭guide