Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shoe shop

/ˈʃuː ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

cửa hàng giày

shoe + shop

I tried on new sneakers at the shoe shop.

Mình thử đôi giày thể thao mới ở cửa hàng giày.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop