Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

repair shop

/rɪˈper ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

tiệm sửa chữa

repair + shop

We took the broken TV to a repair shop.

Nhà mình mang cái ti vi hỏng đến tiệm sửa chữa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop