Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shopkeeper

/ˈʃɑːpkiːpər/ Giọng Mỹ n.

chủ tiệm

shop + keeper

The shopkeeper counted my coins and smiled.

Chủ tiệm đếm mấy đồng xu của tôi rồi mỉm cười.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

keeper — người trông, giữ, chăm …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
  • finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
  • keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop