Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

coffee shop

/ˈkɔːfi ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

quán cà phê

coffee + shop

My sister studies at a quiet coffee shop.

Chị mình ngồi học ở một quán cà phê yên tĩnh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop