Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pet shop

/ˈpet ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

cửa hàng thú cưng

pet + shop

We bought fish food at the pet shop.

Nhà mình mua thức ăn cho cá ở cửa hàng thú cưng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop