Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

noodle shop

/ˈnuːdl ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

quán mì

noodle + shop

We had lunch at a small noodle shop.

Nhà mình ăn trưa ở một quán mì nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop