bike shop
/ˈbaɪk ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.
cửa hàng xe đạp
bike + shop
We got a new helmet at the bike shop.
Nhà mình mua mũ bảo hiểm mới ở cửa hàng xe đạp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bike — xe đạp
🚵mountain bike 🏍️💨dirt bike 🚴road bike 🏋️exercise bike 🧒balance bike 🏍️motorbike 🛣️bike lane 🌳bike path 🅿️bike rack 🔒bike lock ⛑️bike helmet 🚲💨bike ride
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bicycle kick — cú ngả người móc bóng qua đầu trong bóng đá — nghĩa bóng, không phải đạp xe
- like riding a bike — thành ngữ: kỹ năng đã học thì không bao giờ quên (Swimming is like riding a bike) — không nói chuyện đạp xe thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shop — cửa hàng
📚🏪bookshop 🍬🏪sweetshop 🏪👤shopkeeper 🏪🪟shopfront 🔧🏭workshop 🏪🚫shoplifting 🐶pet shop 🧸toy shop 🎁gift shop 💐flower shop 👞shoe shop ☕coffee shop 🍜noodle shop 💈barbershop 🛠️repair shop 🖨️print shop 🪟✨shop window
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
- bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop