Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bike shop

/ˈbaɪk ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

cửa hàng xe đạp

bike + shop

We got a new helmet at the bike shop.

Nhà mình mua mũ bảo hiểm mới ở cửa hàng xe đạp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bike — xe đạp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bicycle kick — cú ngả người móc bóng qua đầu trong bóng đá — nghĩa bóng, không phải đạp xe
  • like riding a bike — thành ngữ: kỹ năng đã học thì không bao giờ quên (Swimming is like riding a bike) — không nói chuyện đạp xe thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop