Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shop window

/ˌʃɑːp ˈwɪndoʊ/ Giọng Mỹ n.

tủ kính bày hàng

shop + window

I saw a cool bike in the shop window.

Mình thấy một chiếc xe đạp rất ngầu trong tủ kính bày hàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop