skyline
/ˈskaɪlaɪn/ Giọng Mỹ n.
đường chân trời thành phố
sky + line
The city skyline looks beautiful at night.
Đường chân trời thành phố trông thật đẹp vào ban đêm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
line — đường kẻ, sợi dây
🏖️coastline 🐚shoreline 💇hairline 📏waistline 👗neckline ✏️underline ✂️dotted line 🏁finish line 🏟️sideline 🗓️timeline 🧺clothesline 🎣fishing line 🌲zip line ☎️phone line ⚡power line 🛢️pipeline 📞landline 🤖assembly line 💻online 📴offline 📖storyline 📋guideline
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
- punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
- beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sky — bầu trời
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skyrocket — tăng vọt (giá cả tăng vọt) — nghĩa bóng, không phải tên lửa trên trời
- pie in the sky — bánh vẽ, chuyện viển vông — thành ngữ, không phải bánh trên trời