Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shoreline

/ˈʃɔːrlaɪn/ Giọng Mỹ n.

mép nước ven bờ

shore + line

We collected shells along the shoreline.

Chúng tôi nhặt vỏ sò dọc theo mép nước ven bờ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

line — đường kẻ, sợi dây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
  • punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
  • beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong