Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fishing line

/ˈfɪʃɪŋ laɪn/ Giọng Mỹ n.

dây câu cá

fishing + line

A big fish broke my fishing line.

Một con cá lớn làm đứt dây câu của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

line — đường kẻ, sợi dây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
  • punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
  • beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong