fishing line
/ˈfɪʃɪŋ laɪn/ Giọng Mỹ n.
dây câu cá
fishing + line
A big fish broke my fishing line.
Một con cá lớn làm đứt dây câu của tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
line — đường kẻ, sợi dây
🏖️coastline 🐚shoreline 🌆skyline 💇hairline 📏waistline 👗neckline ✏️underline ✂️dotted line 🏁finish line 🏟️sideline 🗓️timeline 🧺clothesline 🌲zip line ☎️phone line ⚡power line 🛢️pipeline 📞landline 🤖assembly line 💻online 📴offline 📖storyline 📋guideline
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
- punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
- beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong